Nihongo

Chi tiết Hán tự 郷

Cấp độ:N1 Cao
Số nét:11
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji biểu thị ý nghĩa về "quê hương", "làng mạc", hoặc "địa phương". Nó bao hàm sự gắn bó với một vùng đất, nơi con người sinh sống và có những mối quan hệ xã hội. Nó thể hiện cảm giác về nơi chốn thân thuộc, nơi có những giá trị văn hóa và tình cảm sâu sắc.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): きょう(kyou) ・Kun-yomi (訓読み): さと(sato)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 故郷 (こきょう) Translation: Quê hương ⚫︎ 帰郷 (ききょう) Translation: Về quê ⚫︎ 郷土 (きょうど) Translation: Quê hương; địa phương; vùng đất

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Trong tiếng Việt, chúng ta có nhiều từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ , thể hiện ý nghĩa về làng mạc, nơi chốn, hay vùng miền. Một số ví dụ bao gồm: ⚫︎ Hương (trong hương thôn, hương ước) ⚫︎ Hướng (trong hướng dẫn)

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), được tạo thành bởi hai thành phần chính: ⚫︎ Phần "郎" (ろう - rou) biểu thị âm thanh (âm đọc). ⚫︎ Phần "阝" (phụ - bộ "phụ" bên trái) biểu thị "đất", "địa phương". Sự kết hợp này cho thấy ý nghĩa của là một vùng đất có người sinh sống và có một cộng đồng dân cư, phản ánh về một địa phương, một làng quê.

Menu