Nihongo

Chi tiết Hán tự 酉

Cấp độ:N1 Cao
Số nét:7
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji mang ý nghĩa cơ bản là "gà" hoặc "dấu hiệu chỉ giờ Dậu trong hệ thống Can Chi (12 con giáp)". Nó thường liên quan đến các khái niệm như thời gian, mùa màng và các sự vật có liên quan đến gà.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ユウ (Yū) ・Kun-yomi (訓読み): とり (tori) - gà

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 酉年 (とりどし) Translation: Năm Dậu (năm con gà) ⚫︎ 酉の刻 (とりのこく) Translation: Giờ Dậu (khoảng 5-7 giờ chiều) ⚫︎ 焼鳥 (やきとり) Translation: Gà nướng

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji và tiếng Việt có sự tương ứng, vì cả hai đều kế thừa từ chữ Hán cổ. Khoảng 70% từ vựng tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ Hán Việt. Các từ Hán Việt liên quan đến bao gồm: ⚫︎ Dậu (dấu hiệu chỉ giờ Dậu trong hệ thống Can Chi)

Nguồn gốc và cấu tạo

là một hình tượng tượng hình ban đầu mô phỏng hình dáng của một chiếc bình đựng rượu. Theo thời gian, nó đã phát triển để biểu thị con gà và được dùng để chỉ giờ Dậu trong hệ Can Chi. Hình dạng ban đầu của chữ có thể nhìn thấy rõ hơn hình ảnh một chiếc bình đựng rượu. Sau đó, nó đã được giản lược và trừu tượng hóa.

Menu