Chi tiết Hán tự 酌
酌
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 10 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 酌 (chước) mang ý nghĩa chính là "rót (rượu), mời (rượu), chu đáo, cân nhắc." Nó thường liên quan đến hành động rót rượu, mời khách, hoặc thể hiện sự quan tâm và suy xét kỹ lưỡng.
・On-yomi (音読み): シャク (shaku) ・Kun-yomi (訓読み): くむ (kumu) - rót rượu, múc
⚫︎ 酌量 (しゃくりょう) Translation: Cân nhắc, xem xét (thường là giảm nhẹ hình phạt hoặc đưa ra quyết định dựa trên tình huống) ⚫︎ 献酌 (けんしゃく) Translation: Dâng rượu, mời rượu (với sự tôn kính) ⚫︎ 美酒を酌み交わす (びしゅをくみかわす) Translation: Cùng nhau thưởng thức rượu ngon (thường trong không khí vui vẻ, thân mật)
Chữ kanji 酌 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Tỷ lệ tương ứng giữa Hán tự và tiếng Việt ước tính khoảng 70%. Các từ tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ Hán Việt liên quan đến chữ 酌 bao gồm: ⚫︎ Chước: Trong từ "chuốc" (mời, rót rượu)
Chữ 酌 là một chữ hình thanh. Phần "勺" (thược) ở bên phải là một hình ảnh chỉ cái muỗng hoặc cái gáo múc chất lỏng, biểu thị âm thanh và ý nghĩa "múc". Phần "酉" (dậu) ở bên trái biểu thị rượu. Như vậy, toàn bộ chữ 酌 có nghĩa là "múc rượu" hoặc "rót rượu".