Chi tiết Hán tự 酔
酔
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 11 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 酔 (suí) mang ý nghĩa chính là "say", "say rượu", hoặc "ngất ngây". Nó liên quan đến trạng thái bị ảnh hưởng bởi chất cồn hoặc một cái gì đó khiến cho tinh thần và thể chất bị thay đổi. Kanji này cũng có thể mở rộng ý nghĩa ra, chỉ sự say mê, thích thú quá mức đối với một điều gì đó.
・On-yomi (音読み): スイ (sui) ・Kun-yomi (訓読み): よ(う) (yo(u))
⚫︎ 酔っぱらう Dịch: Say rượu. ⚫︎ 酔漢 Dịch: Người say rượu. ⚫︎ 陶酔 Dịch: Say sưa, ngây ngất.
Kanji 酔 có sự tương ứng nhất định với tiếng Việt, khoảng 70% các từ Hán Việt có cùng nguồn gốc với chữ Hán này. Một số từ Hán Việt liên quan bao gồm: ⚫︎ "Túy": mang nghĩa say, say mê.
Kanji 酔 là một chữ hình thanh. ⚫︎ Bên trái là bộ "酉" (dậu), ban đầu là hình tượng của một cái vò rượu. Bộ này chỉ về rượu. ⚫︎ Bên phải là chữ "卒" (tốt), có nghĩa là "kết thúc" hoặc "đột ngột". ⚫︎ Sự kết hợp của "酉" và "卒" tạo nên chữ 酔, thể hiện ý "say rượu đến mức không kiểm soát được bản thân". Hình ảnh người uống rượu (酉) mất phương hướng (卒).