Nihongo

Chi tiết Hán tự 酢

Cấp độ:N1 Cao
Số nét:12
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji có nghĩa là "giấm". Nó biểu thị một loại gia vị chua, thường được làm từ quá trình lên men.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): (sa) ・Kun-yomi (訓読み): (su)

Ví dụ sử dụng

⚫︎お寿司(o-sushi) Translation: Món sushi ⚫︎酢豚subuta) Translation: Thịt heo xào chua ngọt ⚫︎食酢(しょく/ shoku-su) Translation: Giấm ăn

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

⚫︎ Kanji có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán-Việt. ⚫︎ Từ "" (tức là "giấm" trong tiếng Nhật) có liên quan đến từ "醋" trong tiếng Hán, và từ này đã du nhập vào tiếng Việt dưới dạng Hán-Việt, tạo ra từ "醋" (tức là "giấm").

Nguồn gốc và cấu tạo

⚫︎ Kanji là một chữ hình thanh (形声文字, keisei moji), kết hợp giữa bộ "酉" (bộ "dậu", liên quan đến rượu hoặc chất lỏng lên men) và âm "乍" (作, có nghĩa là "làm"). ⚫︎ Bộ "酉" ở đây ám chỉ đến quá trình lên men, còn âm "乍" biểu thị ý nghĩa về âm thanh (tức là cách phát âm) và phần nào đó là chỉ hành động. ⚫︎ Sự kết hợp này tạo ra chữ , phản ánh bản chất của giấm là sản phẩm của quá trình lên men.

Menu