Chi tiết Hán tự 貸
貸
| Cấp độ: | N4 Cao |
| Số nét: | 12 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 貸 (かし) mang ý nghĩa chính là "cho mượn", "cho vay" hoặc "cho thuê". Nó biểu thị hành động cho phép người khác sử dụng một thứ gì đó (tiền bạc, đồ vật,...) trong một khoảng thời gian nhất định, với điều kiện người đó sẽ trả lại sau.
・On-yomi (音読み): ・タイ (tai) ・Kun-yomi (訓読み): ・貸 (かし - kashi)
⚫︎ お金を貸してください。 Translation: Xin hãy cho tôi mượn tiền. ⚫︎ 本を貸します。 Translation: Tôi cho mượn sách. ⚫︎ 家を貸す。 Translation: Cho thuê nhà.
Chữ Hán 貸 có sự tương ứng với tiếng Việt. Trong tiếng Việt, có rất nhiều từ có nguồn gốc từ Hán Việt (Sino-Vietnamese) có liên quan đến nghĩa của 貸. Tỷ lệ tương ứng giữa Hán tự và từ vựng gốc Hán Việt trong tiếng Việt vào khoảng 70%. Một số ví dụ bao gồm: ⚫︎ "Cho vay" ⚫︎ "Cho thuê" ⚫︎ "Tín dụng" (liên quan đến việc cho vay)
Chữ 貸 là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), được tạo thành từ bộ nhân (亻 - nhân, người) và chữ "貨" (hoa - của cải, hàng hóa). Bộ nhân chỉ ra yếu tố con người, trong khi "貨" biểu thị về của cải hoặc hàng hóa. Cùng nhau, chúng diễn tả hành động một người cho người khác "mượn" hoặc "cho vay" của cải (貨).