Chi tiết Hán tự 酪
酪
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 13 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 酪 có nghĩa là "sữa" hoặc các sản phẩm từ sữa, đặc biệt là các sản phẩm được làm bằng cách lên men hoặc chế biến từ sữa. Nó thường liên quan đến bơ, pho mát, và các loại sản phẩm tương tự.
・On-yomi (音読み): ・ラク (raku) ・Kun-yomi (訓読み): Không có cách đọc Kun-yomi phổ biến.
⚫︎牛乳(ぎゅうにゅう) Translation: Sữa bò ⚫︎酪農(らくのう) Translation: Chăn nuôi bò sữa ⚫︎乳酪(にゅうらく) Translation: Sữa và các sản phẩm từ sữa (ít dùng)
Kanji 酪 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán-Việt. Tỉ lệ tương ứng với tiếng Việt khoảng 70%. Một số từ Hán-Việt có nguồn gốc từ chữ 酪 là: ⚫︎ Lạc: Trong từ "lạc điền" (đất đai màu mỡ) có phần liên quan đến việc sản xuất các sản phẩm từ sữa, liên quan đến sự nuôi dưỡng và sinh trưởng.
Chữ 酪 là một chữ hình thanh (形声文字 – keisei moji), kết hợp giữa bộ "酉" (dấu rượu, chỉ các loại chất lỏng được lên men) và âm "各" (かく – kaku, biểu thị âm và mang ý nghĩa "từng cái, phân chia"). Ý nghĩa ban đầu của 酪 liên quan đến quá trình lên men và chế biến sữa, đặc biệt là việc tách chất béo ra khỏi sữa. Bộ "酉" biểu thị chất lỏng được lên men, và phần "各" biểu thị âm đọc và có thể liên quan đến sự phân chia các thành phần của sữa.