Chi tiết Hán tự 酵
酵
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 14 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 酵 mang ý nghĩa cốt lõi là "lên men" hoặc "ủ", chỉ quá trình biến đổi chất hữu cơ dưới tác động của vi sinh vật, thường tạo ra các sản phẩm như rượu, bia, hoặc các thực phẩm lên men khác. Nó liên quan đến sự thay đổi hóa học do các enzyme xúc tác.
・On-yomi (音読み): ⚫︎ コウ (kou) ・Kun-yomi (訓読み): ⚫︎ Không có Kun-yomi thông dụng.
⚫︎ 発酵 (hakkou) Translation: Lên men ⚫︎ 酵母 (koubo) Translation: Men (nấm men) ⚫︎ 乳酸発酵 (nyuusanhakkou) Translation: Lên men lactic
Kanji 酵 có sự tương ứng khá rõ ràng với tiếng Việt, do tiếng Việt mượn nhiều từ Hán-Việt. Khoảng 70% từ Hán-Việt có nguồn gốc từ Hán tự. Một số từ Hán-Việt liên quan đến 酵: ⚫︎ "Học" ( học, nghiên cứu,...)
Kanji 酵 là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ "酉" (dấu hiệu liên quan đến rượu hoặc chất lỏng lên men) và âm "孝" (thể hiện âm đọc và gợi ý về tính chất). Bộ "酉" thể hiện ý nghĩa liên quan đến đồ uống lên men, trong khi "孝" cung cấp manh mối về cách phát âm. Quá trình tạo ra chữ này nhấn mạnh mối liên hệ với các sản phẩm được tạo ra từ quá trình lên men, chẳng hạn như rượu.