Chi tiết Hán tự 酷
酷
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 14 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 酷 (こく) mang ý nghĩa chủ yếu là "tàn khốc", "khốc liệt", "nghiêm trọng" hoặc "quá đáng". Nó diễn tả sự khắc nghiệt, dữ dội, hoặc vượt quá mức bình thường.
・On-yomi (音読み): こく (koku) ・Kun-yomi (訓読み): không có cách đọc kun-yomi phổ biến.
⚫︎ 残酷酷な映画 Translation: Bộ phim tàn khốc ⚫︎ 酷暑 Translation: Nắng nóng gay gắt ⚫︎ 彼は私に酷い言葉を浴びせた Translation: Anh ta đã nói những lời lẽ cay nghiệt với tôi.
Trong tiếng Việt, Kanji 酷 có sự tương ứng với khoảng 70% từ Hán Việt. Các từ Hán Việt sau có chung nguồn gốc với chữ 酷: ⚫︎ Khốc: Khốc liệt, đau khổ. ⚫︎ Khốc hình: Hình phạt tàn khốc.
Chữ 酷 (こく) là một chữ hình thanh (形声文字). Phần hình (形) là bộ "辛" (tân) mang ý nghĩa cay đắng, đau đớn, và phần thanh (声) là chữ "告" (cáo) chỉ âm đọc. Sự kết hợp này gợi đến ý nghĩa về sự khắc nghiệt, tàn nhẫn, vượt quá mức chịu đựng.