Nihongo

Chi tiết Hán tự 酸

Cấp độ:N1 Cao
Số nét:14
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Chữ kanji nghĩa là "axit" hoặc "chua". Nó thường chỉ tính chất vị giác chua, hoặc chỉ các chất hóa học có tính axit. Nó cũng có thể được dùng để diễn tả sự khó chịu, cay đắng về mặt tinh thần.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): サン (san) ・Kun-yomi (訓読み): す(っぱい) (suppai) - chua

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 酸っぱいレモン Translation: Quả chanh chua. ⚫︎ 酸性雨 Translation: Mưa axit. ⚫︎ 精神的な酸 Translation: Sự cay đắng về tinh thần.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ có sự tương ứng với tiếng Việt. Tiếng Việt mượn từ Hán Việt và tạo ra từ "axit". Cả hai từ đều có cùng nguồn gốc Hán-Việt.

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh (形声文字). Phần "酉" (dấu bộ "dậu") ở phía bên trái ban đầu chỉ "rượu". Phần "夋" (quân) ở phía bên phải là chỉ âm. Ban đầu, chữ này liên quan đến vị chua của rượu bị hỏng. Theo thời gian, chữ này mở rộng ý nghĩa ra, bao gồm cả các chất có vị chua và tính axit nói chung.

Menu