Chi tiết Hán tự 醜
醜
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 17 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ký tự 醜 mang ý nghĩa chính là "xấu xí", "kinh tởm", hoặc "kém đẹp". Nó biểu thị sự thiếu hấp dẫn về mặt ngoại hình, đạo đức, hoặc phẩm chất. Ngoài ra, nó còn có thể chỉ về những điều không tốt, tồi tệ hoặc đáng ghê tởm.
・On-yomi (音読み): シュウ (shū) ・Kun-yomi (訓読み): みにく(い) (miniku(i))
⚫︎ 醜い顔 (minikui kao) Dịch nghĩa: Khuôn mặt xấu xí. ⚫︎ 醜聞 (shūbun) Dịch nghĩa: Xì-căng-đan, tai tiếng. ⚫︎ 醜悪 (shūaku) Dịch nghĩa: Xấu xa, đê tiện.
Ký tự 醜 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán-Việt. Tỷ lệ tương ứng giữa chữ Hán và tiếng Việt là khoảng 70%. Một số từ tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ Hán-Việt và có liên quan đến ký tự này bao gồm: ⚫︎ Xú: biểu thị sự xấu xa, thối rữa, hoặc dơ bẩn.
Ký tự 醜 là một chữ hình thanh. Phần bên trái là bộ "酉 (dậu)", ban đầu tượng trưng cho rượu, sau đó mở rộng nghĩa thành "mùi vị". Phần bên phải là bộ "鬼 (quỷ)", biểu thị "ma quỷ" hoặc "những thứ đáng sợ". Sự kết hợp của hai bộ này tạo thành ý nghĩa "xấu xí", "kinh tởm", ám chỉ những thứ có mùi vị khó chịu hoặc những điều đáng sợ.