Chi tiết Hán tự 醸
醸
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 20 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 醸 có nghĩa là "ủ, lên men", thường liên quan đến quá trình sản xuất đồ uống có cồn, hoặc quá trình tạo ra một thứ gì đó bằng cách ủ. Nó còn mang ý nghĩa mở rộng là "gây ra, tạo ra" một trạng thái, cảm xúc nào đó.
・On-yomi (音読み): ジョウ (jou) ・Kun-yomi (訓読み): かも-す (kamo-su)
⚫︎醸造 (jōzō) Dịch nghĩa: Sự ủ (rượu), sự sản xuất (rượu) ⚫︎日本酒を醸す (Nihon-shu wo kamosu) Dịch nghĩa: Ủ rượu sake. ⚫︎不安を醸し出す (Fuan wo kamashidasu) Dịch nghĩa: Gây ra sự lo lắng.
Kanji 醸 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán-Việt. Khoảng 70% từ Hán-Việt tương đồng với Kanji trong tiếng Nhật. Các từ tiếng Việt như "nhượng" (nghĩa rộng hơn, liên quan đến sự nhường, nhịn, cho phép) có thể có liên hệ về mặt nguồn gốc với 醸. Mặc dù không phải là sự tương ứng trực tiếp về nghĩa, nhưng chúng có chung nguồn gốc từ tiếng Hán.
Kanji 醸 là một chữ hình thanh kiêm hội ý. Nó kết hợp giữa: - Bộ "酉" (dấu bộ 164), biểu thị liên quan đến rượu, đồ uống có cồn. - Âm thanh "𤇾" (từ cổ, mang âm "jō"). Sự kết hợp này gợi ý đến quá trình ủ rượu, một quá trình quan trọng trong sản xuất đồ uống.