Chi tiết Hán tự 采
采
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 8 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 采 (sái) chủ yếu mang nghĩa là "hái", "lượm", hoặc "thu thập". Nó thường liên quan đến việc chọn lọc, thu hoạch, hoặc lựa chọn những thứ có giá trị.
・On-yomi (音読み): サイ (sai) ・Kun-yomi (訓読み): と(る) (toru) - hái, lấy
⚫︎ 採集(さいしゅう) Translation: Thu thập, sưu tầm ⚫︎ 採点(さいてん) Translation: Chấm điểm ⚫︎ 採用(さいよう) Translation: Tuyển dụng, áp dụng
Chữ 采 (sái) trong tiếng Nhật có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán-Việt. Chúng ta có thể thấy sự liên kết trong khoảng 70% trường hợp. Các từ Hán-Việt như "thải" (採), "sái" (采) trong tiếng Việt đều có cùng nguồn gốc với chữ kanji này.
Chữ 采 (sái) là một chữ hình thanh. Phần trên của chữ là bộ爪 (trảo - móng vuốt) ám chỉ bàn tay. Phần dưới là bộ木 (mộc - cây). Ban đầu, chữ này tượng trưng cho hành động dùng tay hái quả trên cây. Trải qua thời gian, ý nghĩa của chữ được mở rộng để bao gồm việc thu thập, lựa chọn các vật phẩm khác.