Nihongo

Chi tiết Hán tự 釈

Cấp độ:N1 Cao
Số nét:11
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Chữ kanji (釈) mang ý nghĩa cốt lõi là "giải thích", "giải thoát", "giải phóng", hoặc "làm rõ". Nó liên quan đến việc làm sáng tỏ, làm rõ ràng một vấn đề, hoặc loại bỏ gánh nặng.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ⚫︎ シャク (shaku) ・Kun-yomi (訓読み): ⚫︎ không có kun'yomi tiêu chuẩn.

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 解釈 (kaishaku) Translation: Giải thích, diễn giải ⚫︎ 釈放 (shakuhou) Translation: Phóng thích, trả tự do ⚫︎ 釈明 (shakumei) Translation: Giải thích (rõ ràng)

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ Hán có sự tương ứng khá lớn với từ Hán Việt trong tiếng Việt, khoảng 70%. Một số từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ bao gồm: ⚫︎ Giải (giải thích, giải thoát) ⚫︎ Thích (trong từ "thích nghi" - làm rõ, làm quen)

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh (形声文字). Nó kết hợp giữa bộ "又" (lại, một lần nữa) và chữ "睪" (tịch, xem xét). Bộ "又" ban đầu thể hiện hành động của tay, và "睪" mang ý nghĩa âm thanh. Cấu trúc này cho thấy ý nghĩa của việc "xem xét lại" hoặc "giải thích lại" để làm rõ một vấn đề. Theo thời gian, chữ này đã phát triển để mang ý nghĩa rộng hơn về giải thích và giải thoát.

Menu