Chi tiết Hán tự 釣
釣
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 11 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 釣 (つり - tsuri) có nghĩa là "câu cá" hoặc "bắt bằng móc câu". Nó tập trung vào hành động sử dụng một cái móc (thường là có mồi) để bắt cá hoặc các sinh vật dưới nước khác. Nó mang hàm ý của việc thu hút, lôi kéo và đạt được mục tiêu nào đó (thường là bằng một cách thức nào đó).
・On-yomi (音読み): ・Chou (ちょう) ・Kun-yomi (訓読み): ・tsu(ru) (つ(る)) ・tsu(ri) (つ(り))
⚫︎ 釣(つ)り Translation: Việc câu cá, đi câu cá. ⚫︎ 釣(つ)り竿(ざお) Translation: Cần câu cá. ⚫︎ 釣(つ)る Translation: Câu, bắt (cá).
Kanji 釣 có sự tương ứng khá rõ ràng với tiếng Việt, khoảng 70% từ vựng Hán-Việt có nguồn gốc từ chữ Hán này vẫn còn được sử dụng trong tiếng Việt hiện đại, như: ⚫︎ 釣 (Điếu): Chữ "điếu" trong "câu điếu", "đánh cá".
Kanji 釣 là một chữ hình thanh. Phần bên trái là bộ kim (金), biểu thị kim loại hoặc đồ vật bằng kim loại, như móc câu. Phần bên phải là bộ điếu (弔), mang âm thanh và ý nghĩa liên quan đến việc treo, móc.