Nihongo

Chi tiết Hán tự 質

Cấp độ:N4 Cao
Số nét:15
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Chữ kanji (chất) mang ý nghĩa cốt lõi là "chất lượng", "bản chất", hoặc "vật thế chấp". Nó ám chỉ đến các đặc tính vốn có, sự tốt đẹp, hoặc giá trị của một thứ gì đó. Nó cũng có thể liên quan đến việc đặt một thứ gì đó làm đảm bảo.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): シツ (shitsu) ・Kun-yomi (訓読み): たち (tachi) (chất lượng, bản chất)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 品質(ひんしつ) Translation: Chất lượng sản phẩm ⚫︎ 質屋(しちや) Translation: Tiệm cầm đồ ⚫︎ 本質(ほんしつ) Translation: Bản chất

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ kanji (chất) có sự tương ứng khá cao với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt hiện đại có cùng nguồn gốc với chữ này. Ví dụ: ⚫︎ "Chất" trong "chất lượng" (品質) ⚫︎ "Chất" trong "bản chất" (本質) ⚫︎ "Chất vấn" (質疑)

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ (chất) là một chữ hình thanh (形声文字). Phần hình (形) là chữ "斤" (cân, rìu), biểu thị về độ nặng hay vật chất. Phần thanh (声) là chữ "貝" (bối, vỏ sò), đại diện cho tiền bạc hoặc vật có giá trị. Sự kết hợp này gợi ý đến việc đánh giá giá trị hoặc chất lượng của một thứ gì đó. Theo thời gian, chữ đã phát triển để đại diện cho nhiều ý nghĩa khác nhau liên quan đến chất lượng, giá trị, và vật thế chấp.

Menu