Nihongo

Chi tiết Hán tự 話

Cấp độ:N5 Cao
Số nét:13
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji (thoại) chủ yếu mang ý nghĩa liên quan đến việc giao tiếp, trò chuyện, và diễn đạt bằng lời nói. Nó bao hàm ý tưởng trao đổi thông tin, chia sẻ ý kiến, và kể chuyện.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): (wa) ・Kun-yomi (訓読み): はな.す (hana.su) - nói chuyện, kể chuyện; はなし (hanashi) - câu chuyện, cuộc nói chuyện

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 電話 (denwa) Translation: Điện thoại ⚫︎ 会話 (kaiwa) Translation: Hội thoại, cuộc trò chuyện ⚫︎ 話す (hanasu) Translation: Nói chuyện

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ này: ⚫︎ Thoại: (thoại) ⚫︎ Đàm thoại: (đàm thoại) ⚫︎ Đối thoại: (đối thoại)

Nguồn gốc và cấu tạo

Kanji là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ ngôn (言 - ngôn) ở bên trái và bộ qua (舌 - thiệt) ở bên phải. Bộ ngôn biểu thị ý nghĩa liên quan đến lời nói, và bộ thiệt tượng trưng cho lưỡi. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa của việc nói chuyện, trao đổi bằng lời nói.

Menu