Nihongo

Chi tiết Hán tự 鈴

Cấp độ:N1 Cao
Số nét:13
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji (すず) có nghĩa là "chuông" hoặc "cái chuông nhỏ". Nó thường được dùng để chỉ các loại chuông nhỏ phát ra âm thanh khi rung, chẳng hạn như chuông gió, chuông đeo cho vật nuôi, hoặc chuông trong các nghi lễ tôn giáo. Ý nghĩa cốt lõi của liên quan đến âm thanh ngân vang và sự báo hiệu.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): レイ (rei) ・Kun-yomi (訓読み): すず (suzu)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 風鈴 (ふうりん) Translation: Chuông gió ⚫︎ 鈴の音 (すずのね) Translation: Âm thanh chuông ⚫︎ 首に鈴をつける (くびにすずをつける) Translation: Đeo chuông vào cổ

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Trong tiếng Việt, Kanji có sự tương ứng với khoảng 70% từ Hán Việt. Các từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ bao gồm: ⚫︎ Linh (靈): liên quan đến tâm linh, thần thánh, có thể liên quan đến âm thanh của chuông trong các nghi lễ.

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh (形声文字), kết hợp giữa bộ kim (金 - きん), biểu thị kim loại, và chữ lệnh (令 - れい), biểu thị âm thanh. Bộ kim cho biết vật này làm bằng kim loại, còn chữ lệnh chỉ ra cách phát âm của từ. Sự kết hợp này mô tả một vật thể kim loại phát ra âm thanh, ám chỉ đến chiếc chuông.

Menu