Chi tiết Hán tự 鉛
鉛
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 13 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 鉛 (えん) có nghĩa là "chì" - một nguyên tố hóa học, kim loại nặng, màu xám bạc. Nó thường được biết đến với tính chất mềm dẻo, dễ uốn và có khả năng chống ăn mòn.
・On-yomi (音読み): エン (en) ・Kun-yomi (訓読み): không có Kun-yomi chính thức, nhưng đôi khi được sử dụng là なまり (namari) - ám chỉ kim loại chì.
⚫︎鉛筆 (えんぴつ) Translation: Bút chì ⚫︎鉛中毒 (えんちゅうどく) Translation: Ngộ độc chì ⚫︎鉛管 (えんかん) Translation: Ống chì
⚫︎ Kanji 鉛 (えん) tương ứng với khoảng 70% từ vựng Hán Việt trong tiếng Việt. ⚫︎ Các từ Hán Việt trong tiếng Việt có liên quan đến 鉛: "duyên" (liên quan đến các đặc tính của chì), "diên" (chì), "duyên" (mối liên kết).
⚫︎ Kanji 鉛 là một chữ hình thanh (形声文字), kết hợp giữa bộ 金 (きん - kim loại) ở bên trái, biểu thị ý nghĩa về kim loại, và chữ 㕣 (げん - âm đọc) ở bên phải, cung cấp yếu tố âm thanh. ⚫︎ Việc kết hợp này phản ánh đặc tính của chì là một loại kim loại.