Chi tiết Hán tự 鉢
鉢
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 13 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 鉢 (hachi) thường mang nghĩa là "chậu", "bát", "chén" hoặc các vật chứa có hình dạng tương tự. Nó chỉ ra các loại đồ dùng đựng thức ăn, đồ vật, hoặc dùng trong việc trồng trọt.
・On-yomi (音読み): HACHI (はち) ・Kun-yomi (訓読み): không có Kun-yomi chính thức, nhưng thường được liên kết với các từ có nghĩa tương tự như "bát" hoặc "chậu".
⚫︎植木鉢 (Uekibachi) Dịch nghĩa: Chậu trồng cây ⚫︎ご飯を盛る鉢 (Gohan o moru hachi) Dịch nghĩa: Cái bát đựng cơm ⚫︎鉢植え (Hachizue) Dịch nghĩa: Trồng trong chậu
Kanji 鉢 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán-Việt. Có khoảng 70% từ vựng Hán-Việt tương đồng với kanji. Trong trường hợp này, chữ "鉢" có thể liên hệ với một số từ tiếng Việt gốc Hán như: "bát" (cái bát, cái chậu).
Chữ 鉢 là một chữ hình thanh kiêm hội ý (形声兼会意). Phần "木" (mộc - cây) ở bên trái biểu thị cho nguyên liệu là gỗ. Phần "𠀞" ở bên phải là một phần của chữ "發" (phát - phát ra, bắt đầu) và có thể chỉ ra ý nghĩa ban đầu của việc chứa đựng, đựng. Do đó, kanji này ban đầu dùng để chỉ những vật dụng bằng gỗ để đựng đồ.