Chi tiết Hán tự 銃
銃
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 14 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 銃 có nghĩa là "súng", một loại vũ khí dùng để bắn đạn. Nó thường ám chỉ các loại súng cầm tay, súng trường, hoặc các loại vũ khí tương tự.
・On-yomi (音読み): ⚫︎ ジュウ (jū) ・Kun-yomi (訓読み): Không có cách đọc Kun-yomi thông dụng.
⚫︎ 銃器(じゅうき) Translation: Vũ khí súng ⚫︎ 銃撃(じゅうげき) Translation: Bắn súng ⚫︎ 小銃(しょうじゅう) Translation: Súng trường
Kanji 銃 có sự tương ứng với tiếng Việt. Tiếng Việt hiện đại có nhiều từ bắt nguồn từ Hán Việt (Sino-Vietnamese) có liên quan đến từ 銃. Ví dụ: ⚫︎ "Súng" (súng ống) ⚫︎ "Trúng" (bắn trúng)
Kanji 銃 là một chữ hình thanh (形声文字), kết hợp giữa bộ Kim (金) (kim loại) ở bên trái, tượng trưng cho kim loại làm nên súng, và chữ 重 (trọng) ở bên phải, biểu thị âm đọc và có nghĩa là "nặng". Việc kết hợp hai bộ này tạo nên ý nghĩa của một loại vũ khí bằng kim loại, nặng nề, và có khả năng bắn.