Nihongo

Chi tiết Hán tự 銑

Cấp độ:N1 Cao
Số nét:14
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Chữ Hán 銑 (せん) có nghĩa là “gang” hoặc “sắt chưa luyện”, ám chỉ loại kim loại sắt đã được luyện sơ bộ và chưa được tinh chế hoàn toàn. Nó thường được sử dụng để chỉ nguyên liệu thô trong quá trình sản xuất thép.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): セン ・Kun-yomi (訓読み): không có

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 銑鉄 (せんてつ) Translation: Gang ⚫︎ 銑鋼 (せんこう) Translation: Thép gang ⚫︎ 銑材 (せんざい) Translation: Nguyên liệu gang

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ Hán 銑 có sự tương đồng với tiếng Việt, cụ thể là các từ Hán-Việt liên quan đến "gang" hoặc "sắt chưa luyện". Trong tiếng Việt, các từ như "tiễn" (trong một số ngữ cảnh cổ) có thể có liên quan đến việc luyện kim loại. Tuy nhiên, sự tương đồng này không phải lúc nào cũng trực tiếp và rõ ràng.

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ 銑 là một chữ hình thanh (形声文字). ⚫︎Phần “金” (kim) ở bên trái là bộ kim loại, chỉ ra rằng chữ này liên quan đến kim loại. ⚫︎Phần “先” (tiên) ở bên phải là phần âm, cung cấp manh mối về cách phát âm của chữ. Sự kết hợp của hai phần này tạo thành chữ 銑, chỉ loại kim loại sắt chưa được tinh chế.

Menu