Chi tiết Hán tự 銘
銘
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 14 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 銘 (めい) mang ý nghĩa chính là "ghi khắc," "khắc ghi," hoặc "danh tiếng." Nó thường liên quan đến việc ghi lại thông tin quan trọng, khắc lên vật phẩm để lưu giữ, hoặc chỉ sự nổi tiếng và uy tín.
・On-yomi (音読み): めい(mei) ・Kun-yomi (訓読み): しる(す) (shiru(su)) - nghĩa là "ghi lại," "khắc lại"
⚫︎ 名銘品(めいひん) Translation: Sản phẩm nổi tiếng, sản phẩm danh tiếng. ⚫︎ 銘文(めいぶん) Translation: Lời khắc, bài viết khắc trên vật phẩm (ví dụ: bia mộ). ⚫︎ 感謝の銘(かんしゃのめい) Translation: Lời cảm ơn được khắc ghi.
Chữ Hán 銘 trong tiếng Nhật có sự tương ứng khá lớn với từ gốc Hán Việt trong tiếng Việt. Khoảng 70% từ vựng Hán Việt được sử dụng trong tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ chữ Hán. Một số từ tiếng Việt có liên quan đến chữ 銘 bao gồm: ⚫︎ Danh: Tên, danh tiếng. ⚫︎ Minh: Khắc sâu, ghi nhớ. ⚫︎ Danh [銘]: Danh tiếng, tên tuổi (trong cụm từ "danh [銘]").
Chữ 銘 là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ "kim" (金 - kim loại) ở bên trái, biểu thị vật liệu kim loại (thường dùng để khắc lên) và âm "mính" (名 - danh) ở bên phải, biểu thị âm đọc và ý nghĩa liên quan đến sự nổi tiếng. Ban đầu, chữ này liên quan đến việc khắc lên kim loại, đá, hoặc các vật liệu bền vững khác để ghi lại thông tin hoặc vinh danh. Qua thời gian, nghĩa mở rộng ra để bao gồm việc ghi nhớ, lưu danh.