Nihongo

Chi tiết Hán tự 銭

Cấp độ:N1 Cao
Số nét:14
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji có nghĩa là "tiền" hoặc "đồng xu". Nó đại diện cho vật chất dùng để trao đổi, mua bán, và có giá trị kinh tế.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ⚫︎ セン (sen) ・Kun-yomi (訓読み): ⚫︎ ぜに (zeni)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ お金 (おかね) Translation: Tiền ⚫︎ 小銭 (こぜに) Translation: Tiền lẻ ⚫︎ 銭湯 (せんとう) Translation: Nhà tắm công cộng (cần trả tiền)

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

⚫︎ Kanji có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. ⚫︎ Khoảng 70% từ Hán Việt tương đồng với các từ tiếng Nhật sử dụng kanji này. ⚫︎ Các từ tiếng Việt có nguồn gốc từ Hán Việt liên quan đến : ⚫︎ Tiền ⚫︎ Tiễn (trong "tiễn đưa") (có liên quan đến việc giao dịch, tiền bạc)

Nguồn gốc và cấu tạo

⚫︎ Chữ là một chữ hình thanh. ⚫︎ Phần "金" (kim) ở bên trái là bộ "kim" (金), biểu thị kim loại (vật liệu làm tiền). ⚫︎ Phần "戔" (tiễn) ở bên phải là thành phần âm, biểu thị âm đọc và có nghĩa là "nhỏ". ⚫︎ Sự kết hợp này ban đầu chỉ đến những đồng xu nhỏ làm bằng kim loại.

Menu