Nihongo

Chi tiết Hán tự 鋳

Cấp độ:N1 Cao
Số nét:15
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji (chu) mang ý nghĩa chính là "đúc" hoặc "rèn" kim loại, đặc biệt là thông qua quá trình nấu chảy và đổ vào khuôn để tạo hình. Nó ám chỉ đến kỹ thuật chế tạo các vật thể bằng kim loại thông qua việc nung chảy và đổ vào khuôn đúc.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ・チュウ(chuu) ・Kun-yomi (訓読み): ・い(る)(iru): đúc (kim loại)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 鋳造(chuuzou) Translation: Đúc (vật phẩm bằng kim loại) ⚫︎ 鋳物(imono) Translation: Đồ đúc (vật được đúc từ kim loại) ⚫︎ 鋳型(igat-a) Translation: Khuôn đúc

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ Hán (chu) có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Có khoảng 70% từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán, và chữ có thể liên quan đến các từ như: ・"Chú" (đúc, rót) trong "đúc tượng".

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), được tạo thành bởi hai thành phần chính: ・Bộ "金" (kim - vàng, kim loại), chỉ ra liên quan đến kim loại. ・Bộ "寿" (thọ - sống lâu, tuổi thọ) mang ý nghĩa âm (cách phát âm). Sự kết hợp này gợi đến việc sử dụng kim loại (金) để tạo ra các vật dụng bền bỉ, trường tồn, giống như sự "sống lâu" (寿).

Menu