Chi tiết Hán tự 鋼
鋼
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 16 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 鋼 mang ý nghĩa cốt lõi là "thép", một loại vật liệu kim loại cứng và bền, thường được dùng trong xây dựng và chế tạo. Nó biểu thị sự rắn chắc, mạnh mẽ và khả năng chịu đựng.
・On-yomi (音読み): こう (kō) ・Kun-yomi (訓読み): はがね (hagane)
⚫︎ 鋼鉄 (こうてつ) Translation: Thép ⚫︎ 鋼管 (こうかん) Translation: Ống thép ⚫︎ 鋼の意志 (はがねのいし) Translation: Ý chí thép (ý chí kiên cường)
Trong tiếng Việt, chữ Hán 鋼 có sự tương đồng với một số từ Hán Việt. Tỷ lệ tương ứng giữa chữ Hán và từ Hán Việt trong tiếng Việt ước tính khoảng 70%. Các từ như "cương" (trong "cương quyết", "cương trực") có chung nguồn gốc với 鋼, đều chỉ về sự cứng rắn, mạnh mẽ.
Chữ 鋼 là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa hai thành phần: 金 (kim – kim loại) ở bên trái, và 岡 (cương/cương – gò đất, đồi) ở bên phải. Thành phần 金 cho biết ý nghĩa liên quan đến kim loại, còn 岡 có thể gợi ý về độ cứng chắc, sự kiên cố như gò đất. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa của "thép", một loại kim loại cứng và bền.