Chi tiết Hán tự 錘
錘
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 16 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 錘 biểu thị ý nghĩa trung tâm là "quả cân", "vật nặng" hoặc "vật dùng để làm cho vật khác ổn định, thăng bằng". Nó thường liên quan đến các khái niệm về trọng lượng, sự ổn định và cân bằng.
・On-yomi (音読み): sui (スィ) ・Kun-yomi (訓読み): omori (おもり)
⚫︎錘(おもり) Translation: Quả cân, vật nặng. ⚫︎錘形(すいけい) Translation: Hình nón (dạng hình có hình dạng giống 錘 - quả cân). ⚫︎錘を落(お)とす Translation: Thả quả cân xuống.
Kanji 錘 có sự tương ứng khá rõ rệt với tiếng Việt, chủ yếu thông qua các từ Hán Việt. Khoảng 70% các chữ Hán có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, và cách phát âm Hán Việt tương đương với âm On-yomi của chữ Hán. Trong trường hợp này, chữ 錘 có thể liên quan đến một số từ Hán Việt sau: ⚫︎ "Chùy" (锥) - Chỉ vật nhọn, có thể tương đồng với hình dạng của quả cân hoặc vật nặng.
Kanji 錘 là một chữ hình thanh. Phần bên trái là bộ "金" (kim), có nghĩa là "kim loại". Phần bên phải là chữ "垂" (thùy) biểu thị âm và cũng có nghĩa là "trễ xuống, buông thõng". Vì vậy, sự kết hợp này ám chỉ một vật bằng kim loại (金) có dạng rủ xuống hoặc treo lơ lửng, gợi đến hình ảnh của một quả cân.