Chi tiết Hán tự 赤
赤
| Cấp độ: | N4 Cao |
| Số nét: | 7 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ 赤 (あか - aka) mang ý nghĩa cơ bản là "đỏ". Nó biểu thị màu sắc đỏ, có thể là màu của máu, lửa, hoặc các vật thể màu đỏ khác. Ý nghĩa này bao trùm các cách sử dụng khác nhau của chữ kanji này.
・On-yomi (音読み): セキ - seki ・Kun-yomi (訓読み): あか - aka
⚫︎ 赤い - あかい Dịch nghĩa: Đỏ ⚫︎ 赤色 - せきしょく Dịch nghĩa: Màu đỏ ⚫︎ 赤信号 - あかしんごう Dịch nghĩa: Đèn đỏ
Chữ 赤 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Tiếng Việt hiện đại có khoảng 70% từ vựng gốc Hán, và chữ 赤 cũng có sự tương đồng trong cách phát âm và ý nghĩa với một số từ Hán Việt trong tiếng Việt. Ví dụ: ⚫︎ 赤 - 赤 (xích): màu đỏ, tương tự trong các từ như "đỏ" ⚫︎ Trong nhiều từ Hán Việt, chữ "赤" thường biểu thị màu sắc, đặc biệt là màu đỏ.
Chữ 赤 là một chữ tượng hình. Ban đầu, chữ này mô tả hình ảnh người đang ở tư thế cúi xuống, và có thể liên quan đến việc chỉ máu, ngụ ý về màu đỏ. Theo thời gian, chữ được đơn giản hóa và phát triển thành hình dạng hiện tại.