Chi tiết Hán tự 錠
錠
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 16 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 錠 (錠) có nghĩa là "khóa" hoặc "chốt". Nó thường liên quan đến các vật dụng dùng để khóa, bảo vệ, hoặc niêm phong. Ý nghĩa cốt lõi xoay quanh việc cố định, bảo vệ, hoặc ngăn chặn sự truy cập trái phép.
・On-yomi (音読み): ⚫︎ じょう (jō) ・Kun-yomi (訓読み): ⚫︎ Không có cách đọc Kun-yomi phổ biến.
⚫︎ 錠前 (jōzen) Translation: Khóa cửa, ổ khóa. ⚫︎ 南京錠 (nankinjō) Translation: Khóa móc, khóa số. ⚫︎ 施錠 (seijō) Translation: Sự khóa lại, hành động khóa.
Chữ kanji 錠 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Có khoảng 70% từ vựng Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc tương đồng với các chữ kanji. Trong trường hợp này, chữ 錠 tương ứng với các từ Hán Việt như "tĩnh" (静, yên tĩnh, đứng yên) hoặc các từ có liên quan đến việc giữ cố định, khóa chặt.
Chữ 錠 (錠) là một chữ hình thanh (形声文字). ⚫︎ Bộ "金" (kim - kim loại, kim khí) là bộ thủ, biểu thị ý nghĩa liên quan đến kim loại hoặc các vật bằng kim loại. ⚫︎ Phần còn lại là "定" (định - định, xác định, cố định), biểu thị âm và ý nghĩa "cố định, xác định". Sự kết hợp này cho thấy ý nghĩa của chữ là "khóa" hay "chốt" được làm từ kim loại để cố định, bảo vệ.