Chi tiết Hán tự 錬
錬
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 16 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 錬 (ren) có nghĩa chính là "rèn luyện", "tinh luyện" hoặc "lọc". Nó thường liên quan đến quá trình làm cho một thứ gì đó trở nên tinh khiết hơn, mạnh mẽ hơn, hoặc hoàn thiện hơn thông qua quá trình gia công, tôi luyện.
・On-yomi (音読み): レン (ren) ・Kun-yomi (訓読み): không có Kun-yomi chính thức, nhưng nó có thể được liên kết với những từ thể hiện ý nghĩa "rèn luyện" trong ngữ cảnh sử dụng.
⚫︎精錬 (seiren) Translation: Tinh luyện (quá trình làm cho một thứ gì đó tinh khiết hơn, ví dụ như kim loại). ⚫︎鍛錬 (tanren) Translation: Rèn luyện (thường ám chỉ việc rèn luyện về thể chất hoặc tinh thần). ⚫︎錬金術 (renkinjutsu) Translation: Thuật giả kim (nghệ thuật biến đổi các kim loại cơ bản thành vàng).
⚫︎ Kanji 錬 có mối liên hệ với một số từ trong tiếng Việt có nguồn gốc Hán-Việt. Tỉ lệ tương ứng giữa Hán tự và tiếng Việt ước tính khoảng 70%. ⚫︎ Một số từ tiếng Việt có liên quan đến 錬: * "Luyện" (từ Hán Việt) có nghĩa gần tương đồng với nghĩa của 錬, diễn tả quá trình rèn giũa, tôi luyện. * "Tinh luyện" là một ví dụ khác, phản ánh trực tiếp ý nghĩa "tinh chế" hoặc "lọc" của 錬.
⚫︎ Kanji 錬 là một chữ hình thanh. ⚫︎ Thành phần: * Bên trái là bộ kim (金), chỉ về kim loại. * Bên phải là chữ 「柬」 (kiêm), là thành phần biểu âm. 「柬」 ban đầu có nghĩa là "chọn" hoặc "tinh chọn". * Sự kết hợp này gợi ý đến quá trình chọn lọc và tinh chế kim loại, loại bỏ những tạp chất để có được sản phẩm tinh khiết hơn.