Chi tiết Hán tự 錯
錯
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 16 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 錯 mang ý nghĩa chủ đạo là "lầm lẫn", "sai sót", "nhầm lẫn", hoặc "trộn lẫn". Nó thể hiện sự không chính xác, sự sai lệch, hoặc sự kết hợp không mong muốn của các yếu tố khác nhau.
・On-yomi (音読み): ⚫︎ サク (saku) ・Kun-yomi (訓読み): ⚫︎ あやま(る)(ayamaru) - nhầm lẫn, sai lầm ⚫︎ ま(ぜる)(mazeru) - trộn lẫn
⚫︎ 錯覚 (sakaku) Translation: Ảo giác ⚫︎ 錯誤 (sakugo) Translation: Sai sót, lỗi lầm ⚫︎ 錯乱 (sakuran) Translation: Lẫn lộn, rối loạn
Kanji 錯 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ Hán này, ví dụ như: ⚫︎ 錯: sai lầm, nhầm lẫn ⚫︎ 錯覺: ảo giác ⚫︎ 錯綜: phức tạp, rối rắm
Chữ 錯 là một chữ hình thanh kiêm hội ý. ⚫︎ Phần bên trái là bộ kim (金), ban đầu biểu thị kim loại. ⚫︎ Phần bên phải là bộ thạch (石), biểu thị đá. ⚫︎ Sự kết hợp của kim loại và đá (hoặc các vật chất khác) có thể ám chỉ đến việc trộn lẫn hoặc kết hợp không chính xác, từ đó mở rộng nghĩa thành "lầm lẫn" hoặc "sai sót".