Nihongo

Chi tiết Hán tự 鍛

Cấp độ:N1 Cao
Số nét:17
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Chữ kanji có nghĩa là rèn, tôi luyện, hoặc rèn luyện kim loại. Nó ám chỉ quá trình sử dụng nhiệt và lực để thay đổi hình dạng và tính chất của vật liệu, đặc biệt là kim loại, nhằm tạo ra các công cụ, vũ khí, hoặc các sản phẩm khác bền bỉ và chất lượng cao. Nó cũng có thể mở rộng nghĩa để chỉ sự rèn luyện bản thân, trau dồi kỹ năng, ý chí.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): タン (tan) ・Kun-yomi (訓読み): きた(える) (kita(eru))

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 鍛冶屋 (かじや) Dịch: Thợ rèn ⚫︎ 鍛錬 (たんれん) Dịch: Rèn luyện, khổ luyện ⚫︎ 精神を鍛える (せいしんをきたえる) Dịch: Rèn luyện tinh thần

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ trong tiếng Nhật có sự tương đồng với một số từ Hán Việt trong tiếng Việt. Tỷ lệ tương đồng ước tính khoảng 70%. Các từ Hán Việt trong tiếng Việt có liên quan đến nghĩa của chữ này bao gồm: ⚫︎ "Đoán": có nghĩa là rèn, luyện tập. Ví dụ: "Đoán tạo" (鍛造), ám chỉ việc rèn luyện và chế tạo.

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh, kết hợp giữa hai bộ thủ: ⚫︎ Bộ 金 (kim) ở bên trái, biểu thị kim loại. ⚫︎ Bộ 段 (đoạn) ở bên phải, biểu thị âm và mang ý nghĩa "chia cắt, rèn luyện". Sự kết hợp này gợi ý đến quá trình rèn kim loại bằng cách gia nhiệt và tác động lực, tạo ra hình dạng mong muốn.

Menu