Nihongo

Chi tiết Hán tự 鎌

鎌

Cấp độ:N1 Cao
Số nét:18
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji 鎌 (かん) có nghĩa cơ bản là "lưỡi hái", dùng để cắt cỏ hoặc gặt lúa. Nó liên quan đến các công cụ nông nghiệp và công việc đồng áng.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): レン (ren) - Rất hiếm khi sử dụng. ・Kun-yomi (訓読み): かま (kama)

Ví dụ sử dụng

⚫︎鎌(かま)で刈(か)る Translation: Gặt bằng lưỡi hái. ⚫︎鎌(かま)の刃(は) Translation: Lưỡi của lưỡi hái. ⚫︎草(くさ)を鎌(かま)で刈(か)る Translation: Cắt cỏ bằng lưỡi hái.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji 鎌 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán-Việt. ⚫︎ Tỷ lệ tương ứng khoảng 70%. ⚫︎ Một số từ tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ Hán-Việt liên quan đến nghĩa của 鎌: "liêm" (lưỡi liềm), "cảm" (cảm - cắt).

Nguồn gốc và cấu tạo

Kanji 鎌 là một chữ hình thanh. ⚫︎ Nó kết hợp bộ "金" (kim/kim loại) ở bên trái, biểu thị vật liệu kim loại, và âm thanh "兼" (kiêm/đồng thời), chỉ âm đọc và một phần gợi ý về nghĩa. ⚫︎ Ban đầu, chữ này mô tả hình ảnh của một lưỡi hái bằng kim loại.

Menu