Chi tiết Hán tự 鎖
鎖
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 18 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 鎖 có nghĩa là "xích", "dây xích", hoặc "khóa". Nó biểu thị một chuỗi các liên kết kim loại hoặc vật liệu khác được kết nối với nhau, thường được sử dụng để trói buộc, giữ, hoặc kết nối các vật thể. Nó cũng có thể ám chỉ đến sự ràng buộc, hạn chế.
・On-yomi (音読み): サ (sa) ・Kun-yomi (訓読み): くさり (kusari)
⚫︎ 鎖鎖で繋ぐ(kusari de tsunagu) Dịch: Buộc bằng xích. ⚫︎ 自転車の鍵と鎖鎖(jitensha no kagi to kusari) Dịch: Khóa và xích xe đạp. ⚫︎ 連鎖鎖反応(rensa han'no) Dịch: Phản ứng dây chuyền.
Kanji 鎖 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ gốc Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán. Một số từ tiếng Việt hiện đại có liên quan đến gốc của chữ 鎖 là: "xích", "liên 鎖".
Chữ 鎖 là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa hình (形) và thanh (声). Hình (形) của chữ là bộ "金" (kim), biểu thị kim loại. Thanh (声) của chữ là "𤎊" (tả thanh). Sự kết hợp này cho thấy ý nghĩa của chữ liên quan đến các vật dụng bằng kim loại, đặc biệt là dây xích.