Chi tiết Hán tự 鎮
鎮
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 18 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 鎮 có nghĩa trung tâm là "yên tĩnh", "bình ổn", "trấn áp", hoặc "làm dịu". Nó thường liên quan đến việc làm cho mọi thứ trở nên ổn định, không bị xáo trộn, hoặc kìm nén sự náo động.
・On-yomi (音読み): チン (chin) ・Kun-yomi (訓読み): しず(める) (shizu(meru)), しず(まる) (shizu(maru))
⚫︎ 鎮静 (chinsē) Dịch nghĩa: Sự trấn tĩnh, sự làm dịu (ví dụ trong y học). ⚫︎ 鎮火 (chinka) Dịch nghĩa: Dập tắt (lửa), làm nguội (tình hình). ⚫︎ 鎮守府 (chinjufu) Dịch nghĩa: Trấn thủ phủ (đồn trú hải quân hoặc cơ quan phòng vệ).
Chữ 鎮 trong tiếng Hán Việt có sự tương ứng khá cao với tiếng Việt hiện đại, ước tính khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ 鎮 đã được sử dụng rộng rãi trong tiếng Việt. Một số ví dụ bao gồm: ⚫︎ Trấn: (trấn áp, trấn thủ) ⚫︎ Trấn tĩnh: (yên tĩnh, bình tĩnh) ⚫︎ Trấn an: (an ủi, làm yên lòng)
Chữ 鎮 là một chữ hình thanh (形声文字). Phần hình (形) là bộ 金 (kim - kim loại, vàng) ở bên trái, chỉ về chất liệu hoặc đồ vật. Phần thanh (声) là 眞 (shin - chân thực, thật), biểu thị âm đọc. Sự kết hợp này hàm ý dùng vật chất (kim loại) để làm cho mọi thứ trở nên ổn định, yên tĩnh, hoặc trấn giữ.