Chi tiết Hán tự 鏡
鏡
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 19 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 鏡 có nghĩa là "gương". Nó tượng trưng cho một bề mặt phản chiếu, thường được sử dụng để xem hình ảnh phản chiếu của bản thân hoặc của vật khác. Nó còn có thể mang ý nghĩa rộng hơn về sự phản ánh, sự soi chiếu, và đôi khi là sự minh bạch.
・On-yomi (音読み): キョウ (kyou) ・Kun-yomi (訓読み): かがみ (kagami)
⚫︎ 鏡台 (kyoudai) Dịch: Bàn trang điểm ⚫︎ 眼鏡 (megane) Dịch: Kính mắt ⚫︎ 鏡面 (kyoumen) Dịch: Bề mặt gương
Kanji 鏡 có sự tương ứng với tiếng Việt. Tiếng Việt có khoảng 70% từ vựng gốc Hán Việt, và từ "鏡" là một trong số đó. Từ "kính" trong tiếng Việt cũng có nguồn gốc từ chữ Hán này.
Kanji 鏡 là một chữ hình thanh kiêm hội ý (形声兼会意). ⚫︎Phần bên trái là bộ kim (金), biểu thị kim loại, ám chỉ chất liệu làm gương. ⚫︎Phần bên phải là chữ 見 (kiến), có nghĩa là "nhìn thấy". Sự kết hợp này tạo thành một chữ biểu thị một vật làm bằng kim loại dùng để nhìn thấy hình ảnh phản chiếu.