Chi tiết Hán tự 鐘
鐘
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 20 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 鐘 có nghĩa là "chuông" hoặc "đồng hồ". Nó thường ám chỉ những nhạc cụ phát ra âm thanh khi bị đánh hoặc chuông dùng để báo hiệu thời gian, hoặc các nghi lễ.
・On-yomi (音読み): ショウ (shō) ・Kun-yomi (訓読み): かね (kane)
⚫︎ 鐘の音 Translation: Âm thanh của chuông ⚫︎ 除夜の鐘 Translation: Chuông đêm giao thừa (chuông chùa đánh vào đêm giao thừa) ⚫︎ 梵鐘 Translation: Chuông đồng (chuông lớn trong các ngôi chùa)
Kanji 鐘 có sự tương đồng với tiếng Việt ở mức độ khá cao, khoảng 70% các từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán. Trong trường hợp này, các từ Hán Việt liên quan đến chuông, như "chung" (鐘) trong các từ như "chuông", đều có chung nguồn gốc với kanji 鐘.
Kanji 鐘 là một chữ hình thanh. Phần bên trái là bộ kim (金), biểu thị "kim loại", cho thấy liên quan đến chất liệu làm chuông. Phần bên phải là chữ 重 (trọng) biểu thị âm đọc và ý nghĩa "nặng", gợi liên tưởng đến chuông nặng. Chữ này mô tả một loại nhạc cụ bằng kim loại có âm thanh vang vọng.