Chi tiết Hán tự 走
走
| Cấp độ: | N4 Cao |
| Số nét: | 7 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 走 có nghĩa là "chạy" hoặc "di chuyển nhanh chóng". Nó diễn tả hành động di chuyển nhanh bằng chân, thường là với tốc độ nhanh hơn đi bộ. Nó biểu thị sự vận động, hành động di chuyển nhanh, hoặc thậm chí là sự trốn chạy.
・On-yomi (音読み): ソウ (sou) ・Kun-yomi (訓読み): はし(る) (hashi(ru))
⚫︎走る (hashiru) Translation: Chạy ⚫︎マラソン (marason) Translation: Marathon (cuộc đua marathon) ⚫︎逃走 (tousou) Translation: Tẩu thoát, trốn chạy
Kanji 走 có sự tương ứng khá mạnh mẽ với tiếng Việt, thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% các từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán 走. Các từ như: ⚫︎ 走: đi, chạy ⚫︎ 奔走: chạy đôn chạy đáo ⚫︎ 逃走: tẩu thoát
Kanji 走 là một hình ảnh phỏng theo. Ban đầu, nó mô tả hình ảnh người đang chạy, với phần trên là hình ảnh của hai chân đang di chuyển nhanh. Theo thời gian, hình dạng của nó đã được đơn giản hóa.