Chi tiết Hán tự 鑑
鑑
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 23 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 鑑 có nghĩa là xem xét, xem xét kỹ lưỡng, quan sát, hoặc tham khảo một cái gì đó để đưa ra đánh giá. Nó thể hiện hành động nhìn vào một thứ gì đó một cách cẩn thận và sâu sắc, thường là để đưa ra một phán đoán hoặc xác định giá trị. Nó cũng có thể ám chỉ đến một tiêu chuẩn hoặc mô hình để đánh giá.
・On-yomi (音読み): カン (kan) ・Kun-yomi (訓読み): かがみ (kagami)
⚫︎ 鑑賞 (kanshou) Translation: Sự thưởng thức, sự đánh giá (nghệ thuật, âm nhạc, v.v.) ⚫︎ 鑑別 (kanbetsu) Translation: Sự phân biệt, sự nhận biết, xác định ⚫︎ 古鏡 (kokyou) Translation: Gương cổ (gương ngày xưa)
Kanji 鑑 có sự tương đồng nhất định với tiếng Việt, do sự ảnh hưởng của Hán Việt. Khoảng 70% từ Hán Việt có nguồn gốc tương đồng với kanji này. Một số từ tiếng Việt hiện đại có liên quan đến 鑑 là: ⚫︎ Giám: Xem xét, kiểm tra, quan sát ⚫︎ Giám định: Xem xét và đánh giá ⚫︎ Giám sát: Theo dõi, quan sát
Kanji 鑑 là một chữ hình thanh. Phần bên trái là bộ kim (金), chỉ kim loại, và bên phải là bộ giám (監), có nghĩa là xem xét, giám sát. Sự kết hợp này ban đầu có nghĩa là "gương đồng", vì gương thời xưa thường được làm bằng đồng và dùng để soi (xem xét) bản thân. Sau đó, nó mở rộng ra để chỉ sự xem xét, đánh giá nói chung.