Chi tiết Hán tự 閑
閑
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 12 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 閑 có nghĩa là "nhàn rỗi", "rảnh rỗi", "yên tĩnh", "thảnh thơi". Nó thường diễn tả trạng thái không bận rộn, thư thái, yên bình hoặc không có ai làm phiền.
・On-yomi (音読み): カン (kan) ・Kun-yomi (訓読み): しずか (shizuka) (yên tĩnh) ひま (hima) (thời gian rảnh)
⚫︎ 閑静 (kansei) Translation: Yên tĩnh; thanh bình. ⚫︎ 閑散 (kansan) Translation: Vắng vẻ; thưa thớt (chỉ nơi không có người). ⚫︎ 余暇 (yoka) Translation: Thời gian rảnh rỗi.
Chữ Hán 閑 có mối liên hệ với tiếng Việt, đặc biệt thông qua các từ Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ Hán Việt. Một số từ Hán Việt trong tiếng Việt có liên quan đến 閑 bao gồm: "nhàn" (trong từ "nhàn rỗi", "dư nhàn"), "nhàn hạ", "nhàn tản", "yên" (trong từ "yên tĩnh", "yên bình"). Các từ này đều mang ý nghĩa tương đồng với ý nghĩa của chữ 閑.
Chữ 閑 là một chữ hình thanh. Chữ này được tạo thành từ bộ "môn" (門 - cửa) và chữ "quan" (木). Bộ "môn" biểu thị sự đóng kín, giới hạn. Chữ "quan" ban đầu là một hình vẽ của con chim, ý chỉ sự nghỉ ngơi. Sự kết hợp này mang ý nghĩa "không có việc gì làm" hoặc "thảnh thơi trong cánh cửa". Qua thời gian, chữ "quan" dần thay đổi hình dạng và trở thành chữ "かん" như hiện nay.