Chi tiết Hán tự 閣
閣
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 14 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 閣 biểu thị ý nghĩa liên quan đến "tòa nhà cao cấp," "gác," hoặc "phòng làm việc của người có chức vị cao". Nó thường dùng để chỉ những nơi trang trọng, có vị trí quan trọng trong chính quyền hoặc trong các hoạt động khác.
・On-yomi (音読み): かく (kaku) ・Kun-yomi (訓読み): Không có cách đọc Kun-yomi thông dụng.
⚫︎ 内閣 Translation: Nội các, chính phủ. ⚫︎ 閣下 Translation: Ngài (cách xưng hô tôn kính với người có địa vị cao). ⚫︎ 仏閣 Translation: Chùa chiền, các công trình Phật giáo.
Kanji 閣 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt. Tiếng Việt sử dụng Hán Việt, nên có khoảng 70% từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán. Các từ Hán Việt có liên quan đến 閣 bao gồm: ⚫︎ Các (閣): gác, tòa nhà cao cấp. ⚫︎ Nội các (内閣): chỉ chính phủ.
Chữ 閣 là một chữ hình thanh (形声文字). Phần "門" (môn) phía trên là bộ "môn" (門), biểu thị "cửa" hoặc "cổng". Phần "各" (các) bên dưới là thành phần chỉ âm (音符), cung cấp âm đọc là "kaku". Vì vậy, chữ này ban đầu chỉ những căn phòng trong cung điện hoặc tòa nhà có cửa. Qua thời gian, nghĩa mở rộng để chỉ những nơi trang trọng, vị trí cao cấp.