Nihongo

Chi tiết Hán tự 閥

Cấp độ:N1 Cao
Số nét:14
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Chữ kanji mang ý nghĩa cốt lõi liên quan đến "phe phái", "bè phái", hoặc "những người có cùng quan điểm, lợi ích và địa vị". Nó thường ám chỉ những nhóm người có quyền lực, ảnh hưởng, và thường hoạt động vì lợi ích riêng của họ, đôi khi gây ảnh hưởng tiêu cực đến xã hội.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ・ ベツ (betsu) ・Kun-yomi (訓読み): ・ không có.

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 財閥(ざいばつ) Translation: Tài phiệt (tập đoàn tài chính lớn). ⚫︎ 派閥(はばつ) Translation: Phe phái, bè phái. ⚫︎ 門閥(もん벌) Translation: Môn phiệt, dòng dõi danh gia vọng tộc.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

⚫︎ Chữ kanji có sự tương ứng khá cao với tiếng Việt, khoảng 70%. ⚫︎ Các từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ bao gồm: ・ Phiệt (trong "tài phiệt") ・ Môn phiệt ・ Phe phái

Nguồn gốc và cấu tạo

⚫︎ Chữ là một chữ hình thanh. ⚫︎ Phần "門" (môn) phía bên trái có nghĩa là "cửa", biểu thị nơi ra vào. ⚫︎ Phần "伐" (phạt) phía bên phải có nghĩa là "đánh", "tấn công", hàm ý chỉ sự phân chia phe phái, tranh giành quyền lực. ⚫︎ Sự kết hợp này ngụ ý chỉ những nhóm người cùng chung một "cửa", cùng một "phái", và có thể sử dụng quyền lực để "tấn công" hoặc bảo vệ lợi ích của họ.

Menu