Nihongo

Chi tiết Hán tự 閲

Cấp độ:N1 Cao
Số nét:15
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Chữ kanji (閱) mang ý nghĩa chính là "xem xét", "kiểm tra", "duyệt qua". Nó thường chỉ hành động đọc, nghiên cứu, đánh giá một cách cẩn thận một thứ gì đó, chẳng hạn như tài liệu, văn bản hoặc sự kiện. Nó thể hiện sự chú ý, phân tích và thẩm định.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): エツ (etsu) ・Kun-yomi (訓読み): không có Kun-yomi chính thức, nhưng có thể hiểu ngầm là "xem" hoặc "kiểm tra".

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 検閲 (ken'etsu) Translation: Kiểm duyệt ⚫︎ 閲覧 (etsuran) Translation: Đọc, xem (thông tin) ⚫︎ 閲兵 (etsuhei) Translation: Duyệt binh

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ (閱) có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt do cả hai ngôn ngữ đều chịu ảnh hưởng của chữ Hán. Khoảng 70% từ vựng tiếng Việt có nguồn gốc từ Hán Việt. Các từ Hán Việt sau đây có cùng gốc với chữ (閱): ⚫︎ Duyệt ⚫︎ Kiểm duyệt ⚫︎ Xem xét

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ (閱) là một chữ hình thanh (形声文字), được tạo thành từ bộ (môn - cửa) và chữ (đoái). Bộ (môn) ban đầu tượng trưng cho cánh cửa, ngụ ý về một nơi chốn hoặc một khung cảnh. Chữ (đoái) mang âm và ý nghĩa "trao đổi", "thay đổi". Sự kết hợp này gợi ý về việc "xem xét" hoặc "kiểm tra" thông qua cánh cửa, tức là nhìn vào, đánh giá, hoặc duyệt qua một vấn đề hoặc một tình huống. Theo thời gian, chữ (阅) đã được đơn giản hóa, nhưng ý nghĩa cốt lõi vẫn không thay đổi.

Menu