Chi tiết Hán tự 闘
闘
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 18 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 闘 biểu thị ý nghĩa về sự chiến đấu, tranh đấu, hoặc đối đầu quyết liệt. Nó bao hàm sự cạnh tranh, xung đột và nỗ lực để giành chiến thắng hoặc vượt qua một đối thủ. Kanji này thường nhấn mạnh vào sự quyết tâm, ý chí chiến đấu và sự cố gắng không ngừng nghỉ.
・On-yomi (音読み): トウ (tou) ・Kun-yomi (訓読み): たたか(う) (tataka(u))
⚫︎戦闘 (sentou) Dịch: Chiến đấu, giao chiến ⚫︎闘争 (tousou) Dịch: Đấu tranh, tranh đấu ⚫︎格闘技 (kakutougi) Dịch: Võ đối kháng
Kanji 闘 có sự tương ứng khá rõ ràng với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ này và được sử dụng rộng rãi trong tiếng Việt hiện đại. Ví dụ: ⚫︎ "Đấu" trong các từ như "đấu tranh", "đấu khẩu", "đấu giá",... ⚫︎ "Chiến" trong các từ như "chiến đấu", "chiến thắng",...
Chữ 闘 là một chữ hình thanh hội ý (形声会意文字). ⚫︎Phần ý (意) là chữ "鬥" (đấu), biểu thị sự đánh nhau, chiến đấu. ⚫︎Phần thanh (声) là chữ "寸" (thốn), chỉ về đơn vị đo lường, ngụ ý đo lường sức mạnh và khả năng của đối phương trong trận chiến. Chữ này phát triển từ hình ảnh hai người chiến đấu và dần dần được cấu thành để biểu thị khái niệm chiến đấu một cách cụ thể hơn.