Nihongo

Chi tiết Hán tự 阻

Cấp độ:N1 Cao
Số nét:8
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji có nghĩa là "ngăn cản", "chặn lại", "cản trở". Nó diễn tả hành động gây khó khăn, gây trở ngại cho việc di chuyển, tiến triển, hoặc đạt được mục tiêu. Nó thường liên quan đến những vật cản vật lý hoặc những trở ngại trừu tượng.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): (so) ・Kun-yomi (訓読み): はば-む(haba-mu)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 阻止(そし) Translation: Ngăn chặn, cản trở ⚫︎ 阻害(そがい) Translation: Sự cản trở, sự ức chế ⚫︎ 険阻(けんそ) Translation: Hiểm trở, khó khăn (ví dụ địa hình hiểm trở)

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán-Việt. Kanji này có liên quan đến một số từ trong tiếng Việt có nguồn gốc từ Hán-Việt. ⚫︎ Các từ như "trở" (trong "trở ngại", "trở lực") có liên quan đến ý nghĩa của .

Nguồn gốc và cấu tạo

Kanji là một chữ hình thanh. Phần bên trái là bộ "阜" (phụ), chỉ gò đất, đồi núi. Phần bên phải là "且" (且), biểu thị ý nghĩa "và" hoặc "vừa là". Ban đầu, chữ này có thể liên quan đến việc một con đường bị chặn lại bởi một ngọn đồi hoặc gò đất, từ đó phát triển ý nghĩa "ngăn cản" và "chặn lại".

Menu