Chi tiết Hán tự 阿
阿
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 8 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 阿 mang nghĩa ban đầu là "núi" hoặc "lớn, cao". Sau này, nó thường được dùng để chỉ "cái gì đó thân thiết, gần gũi" hoặc để biểu thị sự kính trọng, thân mật. Nó có thể được sử dụng làm một tiền tố hoặc một phần của tên gọi.
・On-yomi (音読み): 阿 (a - あ) ・Kun-yomi (訓読み): không có
⚫︎阿鼻地獄 (あびじごく) Translation: Địa ngục A Tỳ (địa ngục sâu thẳm nhất trong Phật giáo) ⚫︎阿部さん (あべさん) Translation: Anh/chị Abe (tên riêng) ⚫︎阿呆 (あほう) Translation: Đồ ngốc, ngớ ngẩn (từ thân mật, thường dùng ở vùng Kansai)
Kanji 阿 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng tiếng Nhật sử dụng chữ Hán có nguồn gốc từ tiếng Việt (thông qua Hán Việt). Các từ Hán Việt có liên quan đến 阿 có thể kể đến: ⚫︎阿 (a): dùng trong các từ như "A-di-đà" (tên của một vị Phật).
Chữ 阿 là chữ hình thanh. ⚫︎ Phần "阜" (phụ) ở bên trái biểu thị "đồi núi". ⚫︎ Phần "可" (khả) ở bên phải biểu thị âm đọc. Ban đầu, 阿 có nghĩa là "gò đất" hoặc "gò núi". Sau đó, nó mở rộng nghĩa ra để chỉ những thứ gần gũi, thân thuộc.