Chi tiết Hán tự 附
附
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 8 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 附 mang ý nghĩa cơ bản là gắn vào, đính kèm, thêm vào, hoặc gần gũi, bám sát. Nó thể hiện hành động đặt một thứ gì đó vào, hoặc ở gần một thứ khác.
・On-yomi (音読み): フ(fu) ・Kun-yomi (訓読み): つく(tsu.ku)、つける(tsu.keru)
⚫︎ 付属(ふぞく) Translation: Gắn liền; phụ thuộc; thuộc về. ⚫︎ 日付(ひづけ) Translation: Ngày tháng (đính kèm vào một tài liệu). ⚫︎ 附録(ふろく) Translation: Phụ lục (phần đính kèm thêm).
Chữ Hán 附 trong tiếng Nhật có sự tương đồng nhất định với tiếng Việt, do cả hai đều chịu ảnh hưởng của chữ Hán. Tỷ lệ tương ứng khoảng 70%. Một số từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ 附: ⚫︎ Phụ: như trong "phụ thuộc", "phụ trợ". ⚫︎ Phụ: trong "phụ bản".
Chữ 附 là một chữ hình thanh (形声文字 – keisei moji), kết hợp giữa bộ阜 (phụ – 阝) biểu thị gò đất, và 付 (phó – tsu.ku, tsu.keru) biểu thị sự trao đổi, trao gửi. Bộ 阜 (phụ) cho thấy chữ này liên quan đến một khu vực nào đó. Toàn bộ chữ cho thấy ý nghĩa là gắn liền vào, ở gần.