Chi tiết Hán tự 陛
陛
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 10 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 陛 thường mang ý nghĩa liên quan đến bậc thềm, thềm rồng, hoặc chỉ địa vị của bậc quân vương, hoàng đế. Nó thể hiện sự tôn kính, uy nghi và thường gắn liền với cung điện, nơi ở của người đứng đầu nhà nước.
・On-yomi (音読み): ・へい (hei) ・Kun-yomi (訓読み): ・Không có Kun-yomi phổ biến.
⚫︎ 陛下 (へいか) Dịch: Bệ hạ (dùng để xưng hô với hoàng đế, nữ hoàng) ⚫︎ 玉座 (ぎょくざ)の陛(へい)下(か) Dịch: Bệ hạ ở ngai vàng ⚫︎ 御(ぎょ)前(ぜん)の陛(へい)下(か) Dịch: Bệ hạ ở trước mặt.
Chữ Hán 陛 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Tỷ lệ tương ứng giữa Hán tự và tiếng Việt ước tính khoảng 70%. Các từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ 陛 trong tiếng Nhật có thể tìm thấy trong các từ như: "Bệ" (trong "bệ hạ"), thể hiện sự tôn kính và địa vị cao quý.
Chữ 陛 là một chữ hình thanh (形声文字). Nó kết hợp giữa bộ 阝 (phụ), chỉ bậc thềm (tả) và chữ 匕 (tỉ, phiên âm là hi) biểu thị sự giúp đỡ, che chở (hữu), gợi lên hình ảnh người đứng trên bậc thềm cần được bảo vệ. Tổng thể, chữ này biểu thị ý nghĩa bậc thềm, sự tôn kính và địa vị của bậc quân vương.