Chi tiết Hán tự 起
起
| Cấp độ: | N4 Cao |
| Số nét: | 10 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 起 nghĩa là "dậy", "bắt đầu", "khởi hành", hoặc "xảy ra". Nó biểu thị hành động bắt đầu một sự việc, thức dậy từ giấc ngủ, hoặc một sự kiện nào đó diễn ra.
・On-yomi (音読み): キ (ki) ・Kun-yomi (訓読み): お (o) (ví dụ: 起きる - おきる)
⚫︎ 起きる - おきる Translation: Thức dậy ⚫︎ 起こす - おこす Translation: Đánh thức, gây ra ⚫︎ 起点 - きてん Translation: Điểm khởi đầu
Kanji 起 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ 起: ⚫︎ Khởi: Bắt đầu, khởi đầu. ⚫︎ Khởi hành: Bắt đầu hành trình. ⚫︎ Khởi sự: Bắt đầu làm một việc gì đó. ⚫︎ Khởi động: Bắt đầu hoạt động (ví dụ máy móc).
Chữ 起 là một chữ hình thanh (形声). ⚫︎ Phần "走" (tẩu) bên trái biểu thị "chạy" hoặc "di chuyển". ⚫︎ Phần "己" (kỷ) bên phải cung cấp âm thanh (âm "ki"). ⚫︎ Sự kết hợp này gợi lên ý nghĩa của việc "bắt đầu di chuyển" hoặc "bắt đầu". Nó tượng trưng cho việc đứng dậy hoặc bắt đầu một hành động.