Chi tiết Hán tự 陣
陣
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 10 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 陣(陣)mang ý nghĩa cốt lõi là "đội hình", "vị trí", "khu vực" hoặc "tập hợp". Nó thường liên quan đến các khái niệm như quân đội, chiến trận, hoặc sự sắp xếp theo một thứ tự nhất định. Nó thể hiện một nhóm người hoặc vật ở một vị trí cụ thể, thường là để chuẩn bị cho một hành động hoặc một sự kiện nào đó.
・On-yomi (音読み): ・ジン(jin) ・Kun-yomi (訓読み): ・Không có Kun-yomi chính thức, nhưng có thể hiểu ngầm qua các từ sử dụng.
⚫︎ 出陣(しゅつじん) Translation: Xuất trận, ra quân. ⚫︎ 陣地(じんち) Translation: Vị trí, trận địa. ⚫︎ 先発陣(せんぱつじん) Translation: Đội hình xuất phát.
Kanji 陣(陣) có sự tương ứng khá cao với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán-Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ 陣 này. Ví dụ: ⚫︎ 陣 địa (trận địa) - khu vực, vị trí ⚫︎ 陣 dung (trận dung) - đội hình, lực lượng
Kanji 陣 (陣) là một chữ hình thanh. Chữ này được tạo thành từ chữ "阜" (phụ), mang nghĩa là "gò đất" hoặc "đồi" (thể hiện vị trí), kết hợp với chữ "車" (xa) - "xe" (trong trường hợp này ám chỉ quân đội). Sự kết hợp này ngụ ý chỉ một vị trí, khu vực tập trung của quân đội, thường là trên địa hình cao để tiện quan sát và phòng thủ.